psidium littorale longipes

psidium littorale longipes

A gardener harvests ripe psidium littorale longipes fruit from a small tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây bụi nhỏ nhiệt đới: "psidium littorale longipes" tên khoa học của một loại cây bụi nhỏ hoặc cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới. Cây này thường cao vừa phải, tán rậm rạp.
    • Quả hình bầu dục màu đỏ sẫm: Đặc điểm nổi bật của loài cây này quả hình bầu dục, khi chín màu đỏ sẫm, thường được dùng làm thực phẩm hoặc trong y học dân gian.
dụ sử dụng
  • (Cây psidium littorale longipes thường được tìm thấycác vùng ven biển Đông Nam Á.)
  • (Nông dân trồng cây psidium littorale longipes để lấy quả hình bầu dục màu đỏ sẫm, giàu vitamin C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "psidium littorale longipes" được sử dụng để phân loại chính xác loài cây này trong hệ thống phân loại sinh học.

    • Botanists often study psidium littorale longipes to understand its adaptation to saline soils. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu psidium littorale longipes để hiểu về sự thích nghi của với đất mặn.)
  • Trong nông nghiệp: Loài cây này được đánh giá cao nhờ khả năng chịu hạn cho quả giá trị kinh tế.

    • The psidium littorale longipes is a promising crop for arid regions due to its drought tolerance. (Cây psidium littorale longipes một loại cây trồng tiềm năng cho các vùng khô hạn nhờ khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Psidium (danh từ): chi thực vật gồm nhiều loài ổi, trong đó psidium littorale longipes.
    • The genus Psidium includes several fruit-bearing trees. (Chi Psidium bao gồm nhiều loài cây cho quả.)
  • Littorale (tính từ): liên quan đến vùng ven biển (thường dùng trong tên khoa học).
    • The term "littorale" indicates a coastal habitat. (Thuật ngữ "littorale" chỉ môi trường sống ven biển.)
  • Longipes (tính từ): cuống dài (trong tên khoa học, chỉ đặc điểm hình thái).
    • "Longipes" refers to the long stalk of the fruit. ("Longipes" chỉ cuống dài của quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ổi biển: tên thường gọi của psidium littorale longipes trong tiếng Việt.
  • Ổi đỏ: tên gọi dân gian nhấn mạnh màu sắc của quả.
Các cụm từ liên quan
  • Psidium littorale longipes tree: cây psidium littorale longipes.
    • The psidium littorale longipes tree can grow up to 5 meters tall. (Cây psidium littorale longipes có thể cao tới 5 mét.)
  • Psidium littorale longipes fruit: quả của cây psidium littorale longipes.
    • The psidium littorale longipes fruit is edible and has a sweet taste. (Quả psidium littorale longipes có thể ăn được vị ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.)